THÔNG BÁO Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2018-2019

PHÒNG GDĐT DẦU TIẾNG                                                                Biểu mẫu 06
TRƯỜNG TIỂU HỌC THANH TÂN
 
 

THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2018-2019

 
STT Nội dung Tổng số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I Tổng số học sinh 283 67 52 43 70 51
II Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
283 67 52 43 70 51
III Số học sinh chia theo năng lực            
1 Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
246
86,9%
59
88,1%
48
92,3%
32
74,4%
60
85,7%
47
92,2%
2 Đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
36
12,7%
7
10,5%
4
7,7%
11
25,6%
10
14,3%
4
7,8%
3 Cần cố gắng
(tỷ lệ so với tổng số)
1
0,35%
1
1,5%
0 0 0 0
IV Số học sinh chia theo phẩm chất            
1 Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
200
70,7%
35
52,2%
45
86,5%
26
60,5%
51
72,9%
43
84,3%
2 Đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
82
29%
31
46,3%
7
13,5%
17
39,5%
19
27,1%
8
15,7%
3 Cần cố gắng
(tỷ lệ so với tổng số)
1
0,4%
1
1,5%
0 0 0 0
V Số học sinh chia theo môn học            
1 Tiếng Việt 283          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
148
52,3%
34
50,7%
26
50%
26
60,5%
36
51,4%
26
51%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
132
46,6%
30
44,8%
26
50%
17
39,5%
34
48, %
25
49%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
3
1,1%
3
4,5%
0 0 0 0
2 Toán 283          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
139
49,1%
28
41,8%
25
48,1%
22
51,2%
36
51,4%
28
54,9%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
143
50,5%
38
56,7%
27
51,9%
21
48,8%
34
48,6%
23
45,1%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
1
0,4%
1
1,5%
0 0 0 0
3 Khoa  học 121          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
72
59,5%
      40
57,1%
32
62,7%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
49
40,5%
      30
42,9%
19
37,3%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0       0 0
4 Lịch sử và Địa lí 121          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
67
55,4%
      37
52,9%
30
58,8%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
54
44,6%
      33
47,1%
21
41,2%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0       0 0


 
5 Tiếng Anh 283          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
105
37,1%
24
35,8%
21
40,4%
17
39,5%
24
34,3%
19
37,3%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
176
62,2%
41
61,2%
31
59,6%
26
60,5%
46
65,7%
32
62,7%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
2
0,7%
2
3,0%
0 0 0 0
6 Tin học 164          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
67
40,9%
    17
39,5%
31
44,3%
19
37,3%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
97
59,1%
    26
60,5%
39
55,7%
32
62,7%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0     0 0 0
7 Đạo đức 283          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
180
63,6%
41
61,2%
30
57,7%
31
72,1%
47
67,1%
31
60,8%
b Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) 103
36,4%
26
38,8%
22
42,3%
12
27,9%
23
32,9%
20
39,2%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
8 Tự nhiên và Xã hội 283          
a Hoàn thành tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
102
63%
41
6,2%
28
53,8%
33
76,7%
   
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
60
37%
26
38,8%
24
46,2%
10
23,3%
   
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0    
9 Âm nhạc 283          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
137
48,4%
30
44,8%
27
51,9%
19
42,2%
36
51,4%
25
49%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
146
51,6%
37
55,2%
25
48,1%
24
55,8%
34
48,6%
26
51%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
10 Mĩ thuật 283          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
140
49,5%
27
40,3%
30
57,7%
21
48,8%
36
51,4%
26
51%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
143
50,5%
40
59,7%
22
42,3%
22
51,2%
34
48,6%
25
49%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
11 Thủ công (Kỹ thuật) 283          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
170
60,1%
36
53,7%
30
57,7%
27
62,8%
48
68,6%
29
56,9%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
113
39,9%
31
46,3%
22
42,3%
16
37,2%
22
31,4%
22
43,1%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
12 Thể dục 283          
a Hoàn thành tốt  
(tỷ lệ so với tổng số)
140
49,5%
31
46,3%
27
51,9%
23
53,5%
31
44,3%
28
54,9%
b Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
143
50,5%
36
53,7%
25
48,1%
20
46,5%
39
55,7%
23
45,1%
c Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
VI Tổng hợp kết quả cuối năm 283          
1 Hoàn thành chương trình lớp học
 (tỷ lệ so với tổng số)
280
98,9%
64
95,5%
52
100%
43
100%
70
100%
51
100%
2 Kiểm tra lại
(tỷ lệ so với tổng số)
3
1,1%
3
4,5%
0 0 0 0
4 Lưu ban
(tỷ lệ so với tổng số)
           
5 Bỏ học
(tỷ lệ so với tổng số)
0 0 0 0 0 0
VII Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)
51
100%
        51
100%
                                       
                                                                                Thanh Tân, ngày 17  tháng 6 năm 2019
          Thủ trưởng đơn vị



                                                                                                 Nguyễn Thị Nguyệt
 
 
 
Thành viên
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
 
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 4
 
  •   Hôm nay 50
  •   Tháng hiện tại 8,313
  •   Tổng lượt truy cập 187,891
 
Thăm dò ý kiến

Đánh giá yếu tố nào quan trọng nhất trong quá trình học tập ?